HSK 1
找
zhǎo动
tìm; tìm thấy
to try to find; to look for; to call on sb; to find
我正在找我的手机。
Wǒ zhèngzài zhǎo wǒ de shǒujī.
I am looking for my phone.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.