HSK 4
差点儿
chàdiǎnr形副
suýt; gần như
almost; nearly; erhua variant of 差点
我今天差点儿错过火车。
Wǒ jīn tiān chà diǎnr cuò guò huǒ chē.
I almost missed the train today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.