HSK 4
时间表
shíjiānbiǎo名
thời gian biểu; lịch trình
schedule; timetable
新的课程时间表已经发了。
Xīn de kè chéng shí jiān biǎo yǐ jīng fā le.
The new course timetable has already been sent out.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.