HSK 4
改
gǎi动
thay đổi; sửa
to change; to alter; to transform; to correct
这句话写错了请你改一下。
Zhè jù huà xiě cuò le qǐng nǐ gǎi yí xià.
This sentence is written incorrectly; please fix it.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.