HSK 4
抱歉
bàoqiàn形
xin lỗi; lấy làm tiếc
to be sorry; to feel apologetic; sorry!
很抱歉让你等了这么久。
Hěn bào qiàn ràng nǐ děng le zhè me jiǔ.
I am sorry to have kept you waiting so long.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.