HSK 4
座位
zuòwèi名
chỗ ngồi; ghế
seat
请给老人让一个座位。
Qǐng gěi lǎo rén ràng yí gè zuò wèi.
Please give up a seat for an elderly person.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.