HSK 4
底
dǐ名
đáy; cuối
bottom; base; background; foundation; copy (of a manuscript or receipt etc) kept as a record; (suffix) end of a year or month; (math.) radix; base (abbr. for 底数)
我在包底找到了钥匙。
Wǒ zài bāo dǐ zhǎo dào le yào shi.
I found the key at the bottom of the bag.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.