HSK 4
底下
dǐxia名
bên dưới; phía dưới
the location below sth; afterwards
钥匙就在那个杯子底下。
Yào shi jiù zài nà ge bēi zi dǐ xia.
The key is right under that cup.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.