HSK 4
东部
dōngbù名
phía đông; miền Đông
the east; eastern part
这个国家东部有很多城市。
Zhè ge guó jiā dōng bù yǒu hěn duō chéng shì.
There are many cities in the east of this country.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.