HSK 4
头痛
tóutòng形
đau đầu
to have a headache
我昨晚没睡好有点头痛。
Wǒ zuó wǎn méi shuì hǎo yǒu diǎn tóu tòng.
I did not sleep well last night and have a headache.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.