HSK 4
抬头
táitóu动
ngẩng đầu; ngước lên
to raise one's head; to look up; (fig.) to begin to emerge; to show signs of growth; (commerce) account name, or space for writing the name on checks, bills etc
他抬头看了看天空。
Tā tái tóu kàn le kàn tiān kōng.
He raised his head and looked at the sky.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.