HSK 4
图
tú名(动)
hình; sơ đồ; biểu đồ
diagram; picture; drawing; chart
请看书上的这张图。
Qǐng kàn shū shàng de zhè zhāng tú.
Please look at this diagram in the book.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (4(7-9)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.