HSK 4
复印
fùyìn动
sao chụp; phô-tô
to photocopy; to duplicate a document
请帮我复印这份材料。
Qǐng bāng wǒ fù yìn zhè fèn cái liào.
Please help me photocopy this material.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.