HSK 4
后悔
hòuhuǐ动
hối hận; ân hận
to regret; to feel remorse
我很后悔没有听你的建议。
Wǒ hěn hòu huǐ méi yǒu tīng nǐ de jiàn yì.
I regret not taking your advice.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.