HSK 4
之
zhī助
của; nó
(possessive particle, literary equivalent of 的); him; her; it
这只是很多办法之一。
Zhè zhǐ shì hěn duō bàn fǎ zhī yī.
This is only one of many methods.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.