HSK 4
列
liè动量
xếp; dãy; hàng
to arrange; to line up; file; series
请把需要的东西列出来。
Qǐng bǎ xū yào de dōng xi liè chū lái.
Please list the things that are needed.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.