HSK 4
老年
lǎonián名
tuổi già; người cao tuổi
elderly; old age; autumn of one's years
这里开了一个老年活动中心。
Zhè lǐ kāi le yí gè lǎo nián huó dòng zhōng xīn.
An activity center for older people opened here.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.