HSK 4
童年
tóngnián名
tuổi thơ; thời thơ ấu
childhood
这首歌让我想起童年。
Zhè shǒu gē ràng wǒ xiǎng qǐ tóng nián.
This song reminds me of my childhood.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.