HSK 4
生意
shēngyi名
kinh doanh; buôn bán
business
这家小店最近生意很好。
Zhè jiā xiǎo diàn zuì jìn shēng yi hěn hǎo.
Business at this small shop has been good lately.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.