HSK 4
省
shěng名
tỉnh
to save; to economize; to be frugal; to omit; to delete; to leave out; province; provincial capital
这个省的北方冬天很冷。
Zhè ge shěng de běi fāng dōng tiān hěn lěng.
Winters are cold in the north of this province.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.