HSK 5
话费
huàfèi名
cước điện thoại
call charge
我每月的话费不超过百元。
Wǒ měi yuè de huà fèi bù chāo guò bǎi yuán.
My monthly phone bill is no more than one hundred yuan.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.