HSK 4
拉
lā动
kéo; lôi; kéo đàn
to pull; to play (a bowed instrument); to drag; to draw
请帮我把这张桌子拉过来。
Qǐng bāng wǒ bǎ zhè zhāng zhuō zi lā guò lái.
Please help me pull this table over here.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.