HSK 7-9
拉拢
lālǒng动
lôi kéo; mua chuộc
to rope in; fig. to involve sb; to entice
他试图拉拢几位关键成员。
Tā shìtú lālǒng jǐ wèi guānjiàn chéngyuán.
He tried to win over several key members.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.