HSK 4
垃圾
lājī名
rác; rác thải; kém chất lượng
trash; refuse; garbage; (coll.) of poor quality
请把垃圾放进门口的箱子。
Qǐng bǎ lā jī fàng jìn mén kǒu de xiāng zi.
Please put the rubbish in the box by the entrance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.