HSK 4
打折
dǎzhé动
giảm giá
to give a discount
这家店周末所有鞋都打折。
Zhè jiā diàn zhōu mò suǒ yǒu xié dōu dǎ zhé.
All shoes in this shop are discounted on weekends.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.