HSK 4
条件
tiáojiàn名
điều kiện; yêu cầu; hoàn cảnh
condition; circumstance; term; factor; requirement; prerequisite; qualification; situation; state; condition
这家旅馆的条件不错。
Zhè jiā lǚ guǎn de tiáo jiàn bú cuò.
The conditions at this hotel are quite good.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.