HSK 4
减
jiǎn动
giảm; trừ
to lower; to decrease; to reduce; to subtract
三十减十还剩二十。
Sān shí jiǎn shí hái shèng èr shí.
Thirty minus ten leaves twenty.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.