HSK 4
为
wéi动
làm; đóng vai trò; coi là
as (in the capacity of); to take sth as; to act as; to serve as
他被大家选为小组负责人。
Tā bèi dà jiā xuǎn wéi xiǎo zǔ fù zé rén.
Everyone chose him to serve as the group leader.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.