HSK 3
锻炼
duànliàn动
tập luyện; rèn luyện
to toughen; to temper; to engage in physical exercise; to work out
爸爸每天早上都去锻炼。
Bà ba měi tiān zǎo shang dōu qù duàn liàn.
Dad exercises every morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.