HSK 3
对话
duìhuà动
đối thoại; cuộc trò chuyện
to talk (with sb); dialogue; conversation
请听这段对话,再回答问题。
Qǐng tīng zhè duàn duì huà, zài huí dá wèn tí.
Listen to this dialogue, then answer the question.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.