HSK 3
起飞
qǐfēi动
cất cánh
(of an aircraft or rocket) to take off; to lift off; (fig.) (of an enterprise etc) to start to develop rapidly
飞机十分钟以后起飞。
Fēi jī shí fēn zhōng yǐ hòu qǐ fēi.
The plane will take off in ten minutes.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.