HSK 3
起
qǐ动(量)
đứng dậy; bắt đầu
to rise; to raise; to get up; to set out
听到电话声,他马上起床。
Tīng dào diàn huà shēng, tā mǎ shàng qǐ chuáng.
He got out of bed immediately when he heard the phone.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (3(5)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.