HSK 3
用
yòng动
dùng; sử dụng
to use; to make use of; to employ; (coverb) with; using; to need; to have to (usu. used in the negative or in questions); usefulness; utility
我每天用电脑学习汉语。
Wǒ měi tiān yòng diàn nǎo xué xí hàn yǔ.
I use a computer to study Chinese every day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.