HSK 3
照相
zhàoxiàng动
chụp ảnh
to take a photograph
游客喜欢在这里照相。
Yóu kè xǐ huan zài zhè lǐ zhào xiàng.
Tourists like taking photos here.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.