HSK 3
打扫
dǎsǎo动
quét dọn; dọn dẹp
to clean; to sweep
周末我们一起打扫房间。
Zhōu mò wǒ men yì qǐ dǎ sǎo fáng jiān.
We clean the room together on weekends.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.