HSK 3
张
zhāng动量
mở; căng; tờ
to open up; to spread; sheet of paper; classifier for flat objects, sheet; classifier for votes; surname Zhang
桌上放着三张电影票。
Zhuō shàng fàng zhe sān zhāng diàn yǐng piào.
There are three movie tickets on the table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.