HSK 7-9
扩张
kuòzhāng动
bành trướng; mở rộng
expansion; dilation; to expand (e.g. one's power or influence); to broaden
城市边界不可盲目向外扩张。
Chéngshì biānjiè bùkě mángmù xiàng wài kuòzhāng.
A city's boundaries should not expand outward blindly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.