HSK 3
站
zhàn动
đứng; dừng lại
station; to stand; to halt; to stop
请站在门外等老师叫你。
Qǐng zhàn zài mén wài děng lǎo shī jiào nǐ.
Please stand outside the door and wait for the teacher to call you.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.