HSK 3
常常
chángcháng副
thường; thường xuyên
frequently; often
奶奶常常去公园走走。
Nǎi nai cháng cháng qù gōng yuán zǒu zǒu.
Grandma often walks around the park.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.