HSK 3
突然
tūrán形
đột nhiên; bất ngờ
sudden; abrupt; unexpected
外面突然下起了大雨。
Wài miàn tū rán xià qǐ le dà yǔ.
It suddenly began raining heavily outside.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.