HSK 3
变成
biànchéng动
biến thành; trở thành
to change into; to turn into; to become
雨水慢慢变成了冰。
Yǔ shuǐ màn màn biàn chéng le bīng.
The rainwater slowly turned into ice.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.