HSK 3
变
biàn动
thay đổi; biến đổi
to change; to become different; to transform; to vary
今天的天气突然变冷了。
Jīn tiān de tiān qì tū rán biàn lěng le.
The weather suddenly turned cold today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.