HSK 6
变质
biànzhì动
biến chất; hỏng
to degenerate; to deteriorate; (of food) to go bad; to go off; (geology) metamorphism
牛奶在高温下容易变质。
Niú nǎi zài gāo wēn xià róng yì biàn zhì.
Milk spoils easily at high temperatures.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.