HSK 3
受
shòu动
chịu; nhận
to receive; to accept; to suffer; subjected to
这个节目很受年轻人欢迎。
Zhè ge jié mù hěn shòu nián qīng rén huān yíng.
This program is popular with young people.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.