HSK 3
发生
fāshēng动
xảy ra; phát sinh
to happen; to occur; to take place; to break out
昨晚这里发生了一件事。
Zuó wǎn zhè lǐ fā shēng le yí jiàn shì.
Something happened here last night.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.