HSK 3
东北
dōngběi名
đông bắc; vùng Đông Bắc
northeast; Northeast China; Manchuria
我家在公园的东北方向。
Wǒ jiā zài gōng yuán de dōng běi fāng xiàng.
My home is northeast of the park.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.