HSK 3
北
běi名
bắc; phía bắc
north; (classical) to be defeated
学校北边有一个公园。
Xué xiào běi biān yǒu yí gè gōng yuán.
There is a park north of the school.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.