HSK 6
筛选
shāixuǎn动
sàng lọc; tuyển chọn
to filter
系统自动筛选符合条件的人。
Xì tǒng zì dòng shāi xuǎn fú hé tiáo jiàn de rén.
The system automatically filters people who meet the requirements.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.