HSK 3
选择
xuǎnzé动
lựa chọn; chọn
to select; to pick; choice; option; alternative
这是你自己的选择。
Zhè shì nǐ zì jǐ de xuǎn zé.
This is your own choice.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.