HSK 3
凉快
liángkuai形
mát mẻ; hóng mát
pleasantly cool (weather etc); to cool oneself; to cool off; (Tw) (slang) (of clothing) scanty; revealing; (coll.) to stay out of it; to butt out
下过雨以后天气很凉快。
Xià guò yǔ yǐ hòu tiān qì hěn liáng kuai.
The weather is pleasantly cool after the rain.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.